TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dùng đầu óc tiếng Trung là gì?

"dùng đầu óc" trong tiếng Trung là 动脑筋 (động từ).

动脑筋 Động từ

dòngnǎojīnHán Việt: ĐỘNG NÃO CÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dùng đầu óc

Xem đầy đủ từ "动脑筋": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dùng đầu óc tiếng Trung là gì?

"dùng đầu óc" trong tiếng Trung là 动脑筋 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.