Dũng cảm bước ra tiếng Trung là gì?
"dũng cảm bước ra" trong tiếng Trung là 挺身而出 (cụm từ).
挺身而出 Cụm từ
Hán Việt: ĐĨNH THÂN NHI XUẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dũng cảm bước ra
Xem đầy đủ từ "挺身而出": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Dũng cảm bước ra tiếng Trung là gì?
"dũng cảm bước ra" trong tiếng Trung là 挺身而出 (cụm từ).