Dưới chân tiếng Trung là gì?
"dưới chân" trong tiếng Trung là 脚下 (danh từ).
脚下 Danh từ
Hán Việt: CƯỚC HẠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dưới chân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dưới chân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dưới chân tiếng Trung là gì?
"dưới chân" trong tiếng Trung là 脚下 (danh từ).