TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dưới không độ tiếng Trung là gì?

"dưới không độ" trong tiếng Trung là 零下 (tính từ).

零下 Tính từ

língxiàHán Việt: LINH HẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dưới không độ, âm (nhiệt độ)

Xem đầy đủ từ "零下": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dưới không độ tiếng Trung là gì?

"dưới không độ" trong tiếng Trung là 零下 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.