TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dư luận xã hội tiếng Trung là gì?

"dư luận xã hội" trong tiếng Trung là 舆情 (danh từ).

舆情 Danh từ

yúqíngHán Việt: DƯ TÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dư luận xã hội

Xem đầy đủ từ "舆情": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dư luận xã hội tiếng Trung là gì?

"dư luận xã hội" trong tiếng Trung là 舆情 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.