Dấu chấm tiếng Trung là gì?
"dấu chấm" trong tiếng Trung là 句号 (danh từ).
句号 Danh từ
Hán Việt: CÚ HIỆU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu chấm
- 这些句子都需要句号。 Tất cả những câu này cần để dấu chấm hết.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dấu chấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dấu chấm tiếng Trung là gì?
"dấu chấm" trong tiếng Trung là 句号 (danh từ).