句号
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 句號
句号 nghĩa là dấu chấm, hết câu.
Nghĩa của 句号
jùhào
CÚ HIỆUDanh từphồn thể 句號- Dấu chấm
- Hết câu (dấu câu)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 句号
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 句号
- 这些句子都需要句号。 Tất cả những câu này cần để dấu chấm hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5024001
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
句号 nghĩa là gì?
句号 (jùhào) nghĩa là dấu chấm, hết câu.
句号 đọc thế nào?
句号 đọc là jùhào (pinyin).
Âm Hán Việt của 句号 là gì?
Âm Hán Việt của 句号 là "cú hiệu".