TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

句号

jùhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 句號

Âm Hán Việt CÚ HIỆU

句号 nghĩa là dấu chấm, hết câu.

Nghĩa của 句号

jùhào

CÚ HIỆUDanh từphồn thể 句號
  1. Dấu chấm
  2. Hết câu (dấu câu)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 句号

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 句号

  • 这些句子都需要句号。 Tất cả những câu này cần để dấu chấm hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5024001

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

句号 nghĩa là gì?

句号 (jùhào) nghĩa là dấu chấm, hết câu.

句号 đọc thế nào?

句号 đọc là jùhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 句号 là gì?

Âm Hán Việt của 句号 là "cú hiệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.