TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dấu chấm hỏi tiếng Trung là gì?

"dấu chấm hỏi" trong tiếng Trung là 问号 (danh từ).

问号 Danh từ

wènhàoHán Việt: VẤN HIỆU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu chấm hỏi (câu hỏi)

Xem đầy đủ từ "问号": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dấu chấm hỏi tiếng Trung là gì?

"dấu chấm hỏi" trong tiếng Trung là 问号 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.