Dấu hiệu đầu tiên tiếng Trung là gì?
"dấu hiệu đầu tiên" trong tiếng Trung là 苗头 (danh từ).
苗头 Danh từ
Hán Việt: MIÊU ĐẦU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Dấu hiệu đầu tiên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dấu hiệu đầu tiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dấu hiệu đầu tiên tiếng Trung là gì?
"dấu hiệu đầu tiên" trong tiếng Trung là 苗头 (danh từ).