TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dấu hiệu đầu tiên tiếng Trung là gì?

"dấu hiệu đầu tiên" trong tiếng Trung là 苗头 (danh từ).

苗头 Danh từ

miáotouHán Việt: MIÊU ĐẦU giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Dấu hiệu đầu tiên

Xem đầy đủ từ "苗头": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dấu hiệu đầu tiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dấu hiệu đầu tiên tiếng Trung là gì?

"dấu hiệu đầu tiên" trong tiếng Trung là 苗头 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.