Dấu tay tiếng Trung là gì?
"dấu tay" trong tiếng Trung là 手印 (danh từ).
手印 Danh từ
Hán Việt: THỦ ẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu tay
Câu hỏi thường gặp
Dấu tay tiếng Trung là gì?
"dấu tay" trong tiếng Trung là 手印 (danh từ).
"dấu tay" trong tiếng Trung là 手印 (danh từ).
Hán Việt: THỦ ẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu tay
"dấu tay" trong tiếng Trung là 手印 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.