Dấu trừ tiếng Trung là gì?
"dấu trừ" trong tiếng Trung là 减去.
减去
Hán Việt: GIẢM KHỨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu trừ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dấu trừ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dấu trừ tiếng Trung là gì?
"dấu trừ" trong tiếng Trung là 减去.