Dầu thực vật tiếng Trung là gì?
"dầu thực vật" trong tiếng Trung là 植物油 (danh từ).
植物油 Danh từ
Hán Việt: THỰC VẬT DU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dầu thực vật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dầu thực vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dầu thực vật tiếng Trung là gì?
"dầu thực vật" trong tiếng Trung là 植物油 (danh từ).