TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dọc và ngang tiếng Trung là gì?

"dọc và ngang" trong tiếng Trung là 纵横 (tính từ).

纵横 Tính từ

zònghéngHán Việt: TUNG HOÀNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩa đen kinh và vĩ trong dệt vải; dọc và ngang

Xem đầy đủ từ "纵横": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dọc và ngang tiếng Trung là gì?

"dọc và ngang" trong tiếng Trung là 纵横 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.