TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dồn nén tiếng Trung là gì?

"dồn nén" trong tiếng Trung là 压抑 (động từ).

压抑 Động từ

yāyìHán Việt: ÁP ỨC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dồn nén, kìm nén

Xem đầy đủ từ "压抑": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dồn nén" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dồn nén tiếng Trung là gì?

"dồn nén" trong tiếng Trung là 压抑 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.