Dụng cụ đựng gạo tiếng Trung là gì?
"dụng cụ đựng gạo" trong tiếng Trung là 卢.
卢
Hán Việt: LƯ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Dụng cụ đựng gạo
Câu hỏi thường gặp
Dụng cụ đựng gạo tiếng Trung là gì?
"dụng cụ đựng gạo" trong tiếng Trung là 卢.
"dụng cụ đựng gạo" trong tiếng Trung là 卢.
Hán Việt: LƯ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Dụng cụ đựng gạo
"dụng cụ đựng gạo" trong tiếng Trung là 卢.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.