TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dụng cụ nông nghiệp tiếng Trung là gì?

"dụng cụ nông nghiệp" trong tiếng Trung là 农具 (danh từ).

农具 Danh từ

nóngjùHán Việt: NÔNG CỤ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Dụng cụ nông nghiệp

Xem đầy đủ từ "农具": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dụng cụ nông nghiệp tiếng Trung là gì?

"dụng cụ nông nghiệp" trong tiếng Trung là 农具 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.