TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Diễn đàn tiếng Trung là gì?

"diễn đàn" trong tiếng Trung là 论坛 (danh từ).

论坛 Danh từ

lùntánHán Việt: LUẬN ĐÀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Diễn đàn (để thảo luận)

Xem đầy đủ từ "论坛": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "diễn đàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Diễn đàn tiếng Trung là gì?

"diễn đàn" trong tiếng Trung là 论坛 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.