Diễn thuyết tiếng Trung là gì?
"diễn thuyết" trong tiếng Trung là 演讲 (động từ), 讲演 (động từ).
演讲 Động từ
Hán Việt: DIỄN GIẢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diễn thuyết; phát biểu
讲演 Động từ
Hán Việt: GIẢNG DIỄN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diễn thuyết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "diễn thuyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Diễn thuyết tiếng Trung là gì?
"diễn thuyết" trong tiếng Trung là 演讲 (động từ), 讲演 (động từ).