Diễu hành quân sự tiếng Trung là gì?
"diễu hành quân sự" trong tiếng Trung là 阅兵式 (danh từ).
阅兵式 Danh từ
Hán Việt: DUYỆT BINH THỨC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Diễu hành quân sự
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "diễu hành quân sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Diễu hành quân sự tiếng Trung là gì?
"diễu hành quân sự" trong tiếng Trung là 阅兵式 (danh từ).