TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Di tích văn hóa tiếng Trung là gì?

"di tích văn hóa" trong tiếng Trung là 文物 (danh từ).

文物 Danh từ

wénwùHán Việt: VĂN VẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Di tích văn hóa

Xem đầy đủ từ "文物": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Di tích văn hóa tiếng Trung là gì?

"di tích văn hóa" trong tiếng Trung là 文物 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.