TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dung tích phổi tiếng Trung là gì?

"dung tích phổi" trong tiếng Trung là 底气 (danh từ).

底气 Danh từ

dǐqìHán Việt: ĐỂ KHÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dung tích phổi; sức mạnh phổi

Xem đầy đủ từ "底气": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dung tích phổi tiếng Trung là gì?

"dung tích phổi" trong tiếng Trung là 底气 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.