Eo núi hẹp tiếng Trung là gì?
"eo núi hẹp" trong tiếng Trung là 隘口 (danh từ).
隘口 Danh từ
Hán Việt: ẢI KHẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Eo núi hẹp
Câu hỏi thường gặp
Eo núi hẹp tiếng Trung là gì?
"eo núi hẹp" trong tiếng Trung là 隘口 (danh từ).
"eo núi hẹp" trong tiếng Trung là 隘口 (danh từ).
Hán Việt: ẢI KHẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Eo núi hẹp
"eo núi hẹp" trong tiếng Trung là 隘口 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.