Euro tiếng Trung là gì?
"euro" trong tiếng Trung là 欧元 (danh từ).
欧元 Danh từ
Hán Việt: ÂU NGUYÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Euro (tiền tệ)
- 我一天赚一百欧元。 Tôi kiếm được 100 euro một ngày.
- 我一天挣一百欧元。 Tôi kiếm được 100 euro một ngày.
Câu hỏi thường gặp
Euro tiếng Trung là gì?
"euro" trong tiếng Trung là 欧元 (danh từ).