Gà con tiếng Trung là gì?
"gà con" trong tiếng Trung là 小鸡 (danh từ), 雏 (định nghĩa).
小鸡 Danh từ
Hán Việt: TIỂU KÊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gà con
雏 Định nghĩa
Hán Việt: SỒ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gà con; chim non
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gà con" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gà con tiếng Trung là gì?
"gà con" trong tiếng Trung là 小鸡 (danh từ), 雏 (định nghĩa).