Gà nuôi lấy thịt tiếng Trung là gì?
"gà nuôi lấy thịt" trong tiếng Trung là 肉鸡 (danh từ).
肉鸡 Danh từ
Hán Việt: NHỤC KÊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gà nuôi lấy thịt
Câu hỏi thường gặp
Gà nuôi lấy thịt tiếng Trung là gì?
"gà nuôi lấy thịt" trong tiếng Trung là 肉鸡 (danh từ).