TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Gà nuôi lấy thịt tiếng Trung là gì?

"gà nuôi lấy thịt" trong tiếng Trung là 肉鸡 (danh từ).

肉鸡 Danh từ

ròujīHán Việt: NHỤC KÊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gà nuôi lấy thịt

Xem đầy đủ từ "肉鸡": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gà nuôi lấy thịt tiếng Trung là gì?

"gà nuôi lấy thịt" trong tiếng Trung là 肉鸡 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.