Gà trống tiếng Trung là gì?
"gà trống" trong tiếng Trung là 公鸡 (danh từ).
公鸡 Danh từ
Hán Việt: CÔNG KÊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gà trống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gà trống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gà trống tiếng Trung là gì?
"gà trống" trong tiếng Trung là 公鸡 (danh từ).