Gái điếm tiếng Trung là gì?
"gái điếm" trong tiếng Trung là 婊子 (danh từ).
婊子 Danh từ
Hán Việt: BIỂU TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gái điếm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gái điếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gái điếm tiếng Trung là gì?
"gái điếm" trong tiếng Trung là 婊子 (danh từ).