Gây chia rẽ tiếng Trung là gì?
"gây chia rẽ" trong tiếng Trung là 挑拨 (động từ).
挑拨 Động từ
Hán Việt: KHIÊU BÁT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khích bác, gây chia rẽ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gây chia rẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gây chia rẽ tiếng Trung là gì?
"gây chia rẽ" trong tiếng Trung là 挑拨 (động từ).