TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Gây tai nạn tiếng Trung là gì?

"gây tai nạn" trong tiếng Trung là 肇事 (động từ).

肇事 Động từ

zhàoshìHán Việt: TRIỆU SỰ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây tai nạn

Xem đầy đủ từ "肇事": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gây tai nạn tiếng Trung là gì?

"gây tai nạn" trong tiếng Trung là 肇事 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.