肇事
giọng máy của trình duyệt
肇事 nghĩa là gây tai nạn.
Nghĩa của 肇事
zhàoshì
TRIỆU SỰĐộng từ- Gây tai nạn
- Chịu trách nhiệm cho một sự cố
- Kích động gây rối
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 肇事
Đồng nghĩa
Từ ghép có 肇事
Câu hỏi thường gặp
肇事 nghĩa là gì?
肇事 (zhàoshì) nghĩa là gây tai nạn.
肇事 đọc thế nào?
肇事 đọc là zhàoshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 肇事 là gì?
Âm Hán Việt của 肇事 là "triệu sự".