TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Gù hoặc lưng gù tiếng Trung là gì?

"gù hoặc lưng gù" trong tiếng Trung là 驼.

驼

tuóHán Việt: ĐÀ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Gù hoặc lưng gù

Xem đầy đủ từ "驼": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gù hoặc lưng gù tiếng Trung là gì?

"gù hoặc lưng gù" trong tiếng Trung là 驼.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.