Gương đồng tiếng Trung là gì?
"gương đồng" trong tiếng Trung là 鉴.
鉴
Hán Việt: GIÁM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gương đồng (dùng thời cổ)
Câu hỏi thường gặp
Gương đồng tiếng Trung là gì?
"gương đồng" trong tiếng Trung là 鉴.
"gương đồng" trong tiếng Trung là 鉴.
Hán Việt: GIÁM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gương đồng (dùng thời cổ)
"gương đồng" trong tiếng Trung là 鉴.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.