TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Gương mặt tươi cười tiếng Trung là gì?

"gương mặt tươi cười" trong tiếng Trung là 笉.

笉

qǐn giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gương mặt tươi cười

Xem đầy đủ từ "笉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gương mặt tươi cười tiếng Trung là gì?

"gương mặt tươi cười" trong tiếng Trung là 笉.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.