Gạch tiếng Trung là gì?
"gạch" trong tiếng Trung là 砖 (danh từ), 砖头 (danh từ), 砖石 (danh từ).
砖 Danh từ
Hán Việt: CHUYÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gạch
砖头 Danh từ
Hán Việt: CHUYÊN ĐẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gạch
砖石 Danh từ
Hán Việt: CHUYÊN THẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gạch
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gạch tiếng Trung là gì?
"gạch" trong tiếng Trung là 砖 (danh từ), 砖头 (danh từ), 砖石 (danh từ).