TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

砖

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 磚, 塼, 甎

Âm Hán Việt CHUYÊN
Bộ thủ: 石 (thạch) · bộ số 112 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: chuyên Lượng từ đi kèm: 块 (kuài)

砖 nghĩa là gạch.

Nghĩa của 砖

zhuān

CHUYÊNphồn thể 磚
  1. Gạch

zhuān

CHUYÊNphồn thể 塼
  1. Biến thể của 砖 (zhuān)

zhuān

CHUYÊNphồn thể 甎
  1. Biến thể của 砖 (zhuān)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 砖

Đồng nghĩa

Từ ghép có 砖

Thành ngữ có 砖

  • 敲门砖 — Viên gạch gõ cửa (thành ngữ); ví von: biện pháp tạm thời
  • 抛砖引玉 — Nghĩa đen ném ra viên gạch và nhận lại ngọc
  • 添砖加瓦 — Góp gạch và ngói xây tòa nhà
  • 引玉之砖 — Ném một viên gạch để khơi gợi người khác đưa ra ngọc
  • 搬砖砸脚 — Tự làm tổn thương chính mình

Câu hỏi thường gặp

砖 nghĩa là gì?

砖 (zhuān) nghĩa là gạch.

砖 đọc thế nào?

砖 đọc là zhuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 砖 là gì?

Âm Hán Việt của 砖 là "chuyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.