砖
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 磚, 塼, 甎
Bộ thủ: 石 (thạch) · bộ số 112 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: chuyên Lượng từ đi kèm: 块 (kuài)
砖 nghĩa là gạch.
Nghĩa của 砖
zhuān
CHUYÊNphồn thể 磚- Gạch
zhuān
CHUYÊNphồn thể 塼- Biến thể của 砖 (zhuān)
zhuān
CHUYÊNphồn thể 甎- Biến thể của 砖 (zhuān)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 砖
Đồng nghĩa
Từ ghép có 砖
Thành ngữ có 砖
Câu hỏi thường gặp
砖 nghĩa là gì?
砖 (zhuān) nghĩa là gạch.
砖 đọc thế nào?
砖 đọc là zhuān (pinyin).
Âm Hán Việt của 砖 là gì?
Âm Hán Việt của 砖 là "chuyên".