Gầm rú tiếng Trung là gì?
"gầm rú" trong tiếng Trung là 咆哮 (động từ).
咆哮 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thú dữ, dòng nước xiết, người đang cơn thịnh nộ, v.v.) gầm rú
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gầm rú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gầm rú tiếng Trung là gì?
"gầm rú" trong tiếng Trung là 咆哮 (động từ).