TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Gần như cạn kiệt tiếng Trung là gì?

"gần như cạn kiệt" trong tiếng Trung là 殆尽 (tính từ).

殆尽 Tính từ

dàijìnHán Việt: ĐÃI TẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần như cạn kiệt; gần như hết; thực tế không còn gì

Xem đầy đủ từ "殆尽": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gần như cạn kiệt tiếng Trung là gì?

"gần như cạn kiệt" trong tiếng Trung là 殆尽 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.