Gật đầu tiếng Trung là gì?
"gật đầu" trong tiếng Trung là 点头 (động từ).
点头 Động từ
Hán Việt: ĐIỂM ĐẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gật đầu
- 汤姆点头了。 Tom đã gật đầu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gật đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gật đầu tiếng Trung là gì?
"gật đầu" trong tiếng Trung là 点头 (động từ).