TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Gật đầu tiếng Trung là gì?

"gật đầu" trong tiếng Trung là 点头 (động từ).

点头 Động từ

diǎntóuHán Việt: ĐIỂM ĐẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gật đầu

  • 汤姆点头了。 Tom đã gật đầu.

Xem đầy đủ từ "点头": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gật đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gật đầu tiếng Trung là gì?

"gật đầu" trong tiếng Trung là 点头 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.