Gặm nhấm tiếng Trung là gì?
"gặm nhấm" trong tiếng Trung là 蚀.
蚀
Hán Việt: THỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gặm nhấm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gặm nhấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gặm nhấm tiếng Trung là gì?
"gặm nhấm" trong tiếng Trung là 蚀.