Gặm nhấm dần tiếng Trung là gì?
"gặm nhấm dần" trong tiếng Trung là 蚕食 (động từ).
蚕食 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gặm nhấm dần
Câu hỏi thường gặp
Gặm nhấm dần tiếng Trung là gì?
"gặm nhấm dần" trong tiếng Trung là 蚕食 (động từ).
"gặm nhấm dần" trong tiếng Trung là 蚕食 (động từ).
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gặm nhấm dần
"gặm nhấm dần" trong tiếng Trung là 蚕食 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.