TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蚕食

cánshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蠶食

蚕食 nghĩa là gặm nhấm dần.

Nghĩa của 蚕食

cánshí

Động từphồn thể 蠶食
  1. nghĩa đen và bóng Gặm nhấm dần

Thành ngữ có 蚕食

  • 蚕食鲸吞 — Gặm nhấm như tằm hoặc nuốt chửng như cá voi

Câu hỏi thường gặp

蚕食 nghĩa là gì?

蚕食 (cánshí) nghĩa là gặm nhấm dần.

蚕食 đọc thế nào?

蚕食 đọc là cánshí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.