TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Gặp phải từ chối tiếng Trung là gì?

"gặp phải từ chối" trong tiếng Trung là 碰钉子 (động từ).

碰钉子 Động từ

pèngdīngziHán Việt: BÍNH ĐINH TỬ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Gặp phải từ chối

Xem đầy đủ từ "碰钉子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gặp phải từ chối tiếng Trung là gì?

"gặp phải từ chối" trong tiếng Trung là 碰钉子 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).