Gỗ đàn hương tiếng Trung là gì?
"gỗ đàn hương" trong tiếng Trung là 檀.
檀
Hán Việt: ĐÀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gỗ đàn hương
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gỗ đàn hương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gỗ đàn hương tiếng Trung là gì?
"gỗ đàn hương" trong tiếng Trung là 檀.