TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Gỗ đàn hương tiếng Trung là gì?

"gỗ đàn hương" trong tiếng Trung là 檀.

檀

tánHán Việt: ĐÀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gỗ đàn hương

Xem đầy đủ từ "檀": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gỗ đàn hương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gỗ đàn hương tiếng Trung là gì?

"gỗ đàn hương" trong tiếng Trung là 檀.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.