TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Gỡ lệnh cấm tiếng Trung là gì?

"gỡ lệnh cấm" trong tiếng Trung là 解禁 (động từ).

解禁 Động từ

jiějìnHán Việt: GIẢI CẤM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gỡ lệnh cấm

Xem đầy đủ từ "解禁": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gỡ lệnh cấm tiếng Trung là gì?

"gỡ lệnh cấm" trong tiếng Trung là 解禁 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.