解禁
giọng máy của trình duyệt
解禁 nghĩa là gỡ lệnh cấm.
Nghĩa của 解禁
jiějìn
GIẢI CẤMĐộng từ- Gỡ lệnh cấm
Câu hỏi thường gặp
解禁 nghĩa là gì?
解禁 (jiějìn) nghĩa là gỡ lệnh cấm.
解禁 đọc thế nào?
解禁 đọc là jiějìn (pinyin).
Âm Hán Việt của 解禁 là gì?
Âm Hán Việt của 解禁 là "giải cấm".