Gửi lời tiếng Trung là gì?
"gửi lời" trong tiếng Trung là 送信 (động từ).
送信 Động từ
Hán Việt: TỐNG TÍN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gửi lời
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gửi lời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gửi lời tiếng Trung là gì?
"gửi lời" trong tiếng Trung là 送信 (động từ).