TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

道

HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠO
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 13 Cấu tạo: ⿺辶首 Mọi âm Hán Việt của chữ: đạo, đáo, cự, dạo

道 nghĩa là lý do, nguyên tắc.

Nghĩa của 道

dào

ĐẠO
  1. Đường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ))
  2. hình thức kết hợp Cách; lý do; nguyên tắc
  3. hình thức kết hợp Một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên môn
  4. Đạo giáo Con Đường; Đạo
  5. Nói (dùng để dẫn lời trực tiếp, như trong tiểu thuyết)
  6. hình thức kết hợp Biểu đạt; gửi lời (lời nói lịch sự)
  7. Lượng từ cho những vật dài mỏng (sông, vết nứt, v.v.), rào cản (tường, cửa, v.v.), câu hỏi (trong kỳ thi, v.v.), mệnh lệnh, món ăn trong bữa ăn, bước trong quy trình
  8. cũ Đạo lộ (đơn vị hành chính)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 道

Đồng nghĩa

Từ ghép có 道

Thành ngữ có 道

  • 胡说八道 — Nói nhảm nhí
  • 微不足道 — Không đáng kể; không quan trọng
  • 大逆不道 — Đáng xấu hổ (về hành vi bất hiếu, nổi loạn hoặc vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực xã hội)
  • 志同道合 — Cùng chung chí hướng; ý hợp tâm đầu
  • 旁门左道 — Tà giáo (thành ngữ); trường phái ý kiến lạc lõng
  • 道听途说 — Tin đồn; lời đồn; tin vịt
  • 背道而驰 — Chạy ngược hướng (thành ngữ); hoàn toàn trái ngược
  • 不道德 — Vô đạo đức
  • 分道扬镳 — Chọn đường khác và thúc ngựa đi
  • 说三道四 — Nói năng không suy nghĩ
  • 仁义道德 — Nhân nghĩa đạo đức (thành ngữ); tất cả các đức hạnh truyền thống
  • 怨声载道 — Tiếng oán than đầy đường (thành ngữ); bất mãn vang khắp nơi
  • 道貌岸然 — Thánh thiện giả tạo
  • 大行其道 — Hoành hành
  • 能说会道 — Nói rất giỏi (thành ngữ); tài ăn nói
  • 一语道破 — Một lời nói ra tất cả
  • 羊肠小道 — Đường xoắn như ruột cừu (thành ngữ); con đường hẹp và quanh co
  • 养生之道 — Cách duy trì sức khỏe
  • 离经叛道 — Nổi loạn chống lại chính thống
  • 惨无人道 — Vô nhân đạo

Câu ví dụ với 道

  • 我学习道本语很久了。 Tôi đã học tiếng Toki Pona được rất lâu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13843232

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

道 nghĩa là gì?

道 (dào) nghĩa là lý do, nguyên tắc.

道 đọc thế nào?

道 đọc là dào (pinyin).

Âm Hán Việt của 道 là gì?

Âm Hán Việt của 道 là "đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.