TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Gửi tiền tiếng Trung là gì?

"gửi tiền" trong tiếng Trung là 存款 (danh từ).

存款 Danh từ

cúnkuǎnHán Việt: TỒN KHOẢN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)

Xem đầy đủ từ "存款": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gửi tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gửi tiền tiếng Trung là gì?

"gửi tiền" trong tiếng Trung là 存款 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.