TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Gan nhiễm mỡ tiếng Trung là gì?

"gan nhiễm mỡ" trong tiếng Trung là 脂肪肝 (danh từ).

脂肪肝 Danh từ

zhīfánggānHán Việt: CHI PHƯƠNG CAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gan nhiễm mỡ

Xem đầy đủ từ "脂肪肝": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gan nhiễm mỡ tiếng Trung là gì?

"gan nhiễm mỡ" trong tiếng Trung là 脂肪肝 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.