TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ghép cành tiếng Trung là gì?

"ghép cành" trong tiếng Trung là 嫁接 (động từ).

嫁接 Động từ

jiàjiēHán Việt: GIÁ TIẾP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghép cành (vào gốc ghép)

Xem đầy đủ từ "嫁接": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghép cành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghép cành tiếng Trung là gì?

"ghép cành" trong tiếng Trung là 嫁接 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.